Cập nhật: 16/08/2014
Báo giá thực phẩm Tháng 8/2014 (Bếp lớn)
Báo giá thực phẩm Tháng 8/2014 (Áp dụng bếp từ 3000 xuất)


Mã Hàng Tên Hàng ĐVT  Đơn Giá 
  HÀNG RAU - CỦ - QUẢ      

FV001 đậu phụ cân kg     10,000

FV002 đâu phụ Cái       2,000

FV003 cải thảo tàu kg     10,500

FV004 chanh quả kg     17,000

FV005 củ cải tàu kg       9,000

FV006 hành khô kg     20,000

FV007 hành lá  kg     12,000

FV008 hành tây kg       5,500

FV009 ớt đỏ dài kg     17,000

FV010 ớt kim kg     14,000

FV011 khoai tây tầu kg       8,000

FV012 lá nốt kg     10,000

FV013 ngô ngọt kg       3,000

FV014 rau ngót kg       8,000

FV015 tía tô kg       7,000

FV016 rau hẹ kg     20,000

FV017 Su su kg       6,000

FV018 Su su sơ chế kg       8,000

FV019 khoai tây sơ chế kg     11,500

FV020 tỏi khô kg     16,000

FV021 bí xanh  SC kg       7,000

FV022 gừng kg     25,000

FV023 lá chanh kg     29,000

FV024 dọc mùng kg       6,000

FV025 rau muống kg       5,500

FV026 bắp cải Đà Lạt kg      8,500

FV027 Bí đỏ dài kg      6,000

FV028 bí đỏ tròn kg      6,000

FV029 bí ngồi kg    15,000

FV030 bí xanh   kg      5,500

FV031 cà chua kg    13,000

FV032 cà rốt kg      7,000

FV033 cải bẹ kg      6,000

FV034 cải chíp kg    15,000

FV035 cải ngọt kg      7,000

FV036 cải canh kg      8,000

FV037 cải xanh kg      9,000

FV038 cải canh bao tử  kg      9,000

FV039 cần tỏi tây kg    20,000

FV040 ngồng tỏi kg    30,000

FV041 củ cải  kg      5,000

FV042 củ xả  kg    11,000

FV043 dừa nạo nhỏ kg    38,000

FV044 dừa nạo vỏ kg    35,000

FV045 giá đỗ kg    10,000

FV046 giềng xay kg    10,000

FV047 giềng củ kg    10,000

FV048 Đậu đũa kg      8,000

FV049 ớt đỏ đà lạt kg    35,000

FV050 ớt xanh đỏ kg    35,000

FV051 Khoai sọ kg    20,000

FV052 khoai tây to kg      6,000

FV053 lơ trắng kg    30,000

FV054 lơ xanh kg    31,000

FV055 măng củ kg    13,000

FV056 măng lá kg    15,000

FV057 măng lá sơ  chế kg    16,500

FV058 mùi ta kg    18,000

FV059 mùi tàu kg    18,000

FV060 nấm trắng kg    35,000

FV061 ngô ngọt kg    20,000

FV062 ngô hộp kg    12,500

FV063 ngọn su su kg      9,000

FV064      

FV065 rau răm kg    10,000

FV066 thì là kg    12,000

FV067 dưa muối kg  

FV068 bầu kg      7,500

FV069 củ khoai lang kg    11,000

FV070 xà lách xoăn kg    25,000

FV071 cà tím kg      6,000

FV072 bí xanh sơ chế kg      7,000

FV073 cà pháo sơ chế kg    10,500

FV074 đỗ long châu kg    10,000

FV075 rau lang kg      5,000

FV076 nấm kim châm Gói    15,000

FV077 nấm rơm kg    35,000
  FV078 dưa hấu kg      8,500
  FV079 tỏi khô kg     16,000
  FV080 Dưa chuột kg       6,500
  FV081 Mướp đắng kg       7,500
  FV082 củ đậu kg       7,000
  FV083 quả dứa xanh quả       9,000
  FV084 dứa sơ chế kg       8,500
  FV085 thanh long kg     20,000
  FV086 chuối cân kg     13,000
  FV087 chuối quả Quả       2,500
  FV088 vải kg     17,000
  FV089 quýt ngọt kg     20,000
  FV090 ổi kg     10,000
  FV091 nhãn quê kg     22,000
  FV092 dưa vàng kg     25,000
  FV093 kg     25,000
  FV094 quả chôm chôm kg     25,000
  FV095 táo kg     30,000
  FV096 Chuối xanh kg       7,000
  FV097 Đỗ đen kg     53,000
  FV098 Đỗ xanh kg     30,000
  FV099 Đỗ trắng kg     35,000
  FV100 Lá móc mật kg     10,000
  FV101 Trám xanh sc kg     28,000
  FV102 Trám đen kg  
  FV103 Nhãn lồng kg     45,000
  FV104 Khoai sọ sơ chế kg     21,000
         
         
         
         
  HÀNG KHÔ - GIA VỊ      
  FS001 Mẻ Kg       4,000
  FS002 bánh đa nem cái          250
  FS003 bánh mỳ ruốc cái       2,000
  FS004 bánh mỳ cốm cái       2,000
  FS005 bánh bông lan cái       2,000
  FS006 thạch rau câu cái       1,700
  FS007 tăm víp gói       2,000
  FS008 côca chai     14,000
  FS009 tương ớt thùng   110,000
  FS010 tương bần chai       7,000
  FS011 tương ớt chinsu chai     10,000
  FS012      
  FS013 dầu mè chai     38,000
  FS014 mì tôm hảo hảo Gói       3,000
  FS015 mì omachi gói       5,500
  FS016 mì tôm cân kg     30,000
  FS017 hạt nêm kg     43,000
  FS018 mì chính cánh nhỏ kg     40,000
  FS019 mì gạo kg     17,000
  FS020 dầu ăn cái lân 20 l thùng   435,000
  FS021 Dầu ăn Meizan 16L Thùng   425,000
  FS022 dầu ăn nepture 5l can   212,000
  FS023 nước mắm Nam ngư thùng thùng   189,000
  FS024 Xì dầu VN chai       7,500
  FS025 dầu hào chai     15,000
  FS026      
  FS027 muối tinh gói       3,500
  FS028 muối hạt kg       3,500
  FS029 mắm tôm lít     20,000
  FS030 bột canh hải anh Thùng     95,000
  FS031 bột canh tôm gói          500
  FS032 đường trắng kg     15,000
  FS033 bột mì ngoc lan kg     15,000
  FS034 bột chiên giòn ajquick gói      6,000
  FS035 bột mì ngon  kg     45,000
  FS036 bột cà ri gói          500
  FS037 bột đao kg     15,000
  FS038 bột nghệ kg     25,000
  FS039 bột năng kg     20,000
  FS040 bột chiên xù 1kg/gói kg     22,000
  FS041 bột chiên mịn gói       6,000
  FS042 bơ thực vật hộp     12,000
  FS043 mật ong chai     35,000
  FS044 hoa hồi kg     95,000
  FS045 thảo quả kg   190,000
  FS046 quế chi kg     60,000
  FS047 cam thảo kg   150,000
  FS048 hạt điều đỏ kg     80,000
  FS049 vừng chín kg     80,000
  FS050 dấm thùng     40,000
  FS051 nấm hương khô kg   300,000
  FS052 ngũ vị hương gói nhỏ gói          500
  FS053 lạc nhân kg     40,000
  FS054 mọc nhĩ kg   135,000
  FS055 hạt tiêu xay kg   170,000
  FS056 miến kg     25,000
  FS057 nước rửa bát sunlight 5l can  
  FS058 Goldsoy    
  FS059 Vi chất to    
  FS060 Sữa chua Vinamilk    
  FS061 Nước Sprite 1.5L chai     16,000
  FS062 Bột canh Hải châu gói       4,000
  FS063 Bột canh 3 Miền Gói       2,500
  FS064 mì chính cánh to Kg     45,000
  FS065 Bột chiên xù DB 200g Gói     15,000
         
         
         
         
         
         
  THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG      
  FT001 Gà tươi kg     56,500
  FT002 Cánh gà CN kg     70,000
  FT003 Tỏi gà CN kg     65,000
  FT004 Cánh gà CN to Ngon kg     80,000
  FT005 Gà 1/4 đùi kg     57,000
  FT006 Gà ta kg   110,000
  FT007 Gà Hugo lọc kg     95,000
  FT008 Ngao kg     13,000
  FT009 Trứng gà CN quả       2,200
  FT010 Vịt bơ kg     75,000
 
FT011
Thịt bò tươi kg   230,000
 
FT012
Thịt bò sốt vang kg   180,000
 
FT013
Thịt bò lạnh kg   170,000
 
FT014
Ba chỉ bò lạnh kg   110,000
 
FT015
Mông lợn kg     74,000
 
FT016
Thịt nạc kg     83,000
 
FT017
Ba chỉ lợn kg     74,000
 
FT018
Vai sấn lợn kg     74,000
 
FT019
Tim lợn lạnh kg     60,000
anhuyvina.com.vn
Sản phẩm bán chạy
sdd Am thuc Viet Nam va Han Quoc Thuc pham tuyen dung Ban do CNATTP CN ATTPNH
Trước
  • Thuong mai
  • Thuc Pham
  • Suat An Cong Nghiep
  • Van tai amp Du Lich
  • Medlatec
  • Tan viet
  • jwolrd
  • vpms
  • sumitomo
  • sunway steel
  • Myung tech
  • jungbu vina
  • bibica
  • Jehil vina
  • Dealim Vina
  • Bujeon
  • ets
  • topla
  • boxpak
  • cks
  • innotek
  • foster
  • Sam sung
  • NM Pack